CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3620Mã khu vực
5046Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhu New Era Branch | 105362050460 | 中国建设银行股份有限公司芜湖新时代分理处 |
| China Construction Bank Wuhu Branch Siheshan Branch | 105362050509 | 中国建设银行芜湖市分行四合山分理处 |
| China Construction Bank Wuhu Branch Yangtze River Bridge Branch | 105362050451 | 中国建设银行芜湖市分行长江大桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhu Limin Middle Road Branch | 105362050486 | 中国建设银行股份有限公司芜湖利民中路支行 |
| China Construction Bank Wuhu Branch Qingshui Branch | 105362150258 | 中国建设银行芜湖市分行清水分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuhu Pedestrian Street Branch | 105362050494 | 中国建设银行股份有限公司芜湖步行街支行 |
| China Construction Bank Wuhu County Branch | 105362184005 | 中国建设银行芜湖县支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhu Jinghu Branch | 105362050443 | 中国建设银行股份有限公司芜湖镜湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhu Branch Nanrui Branch | 105362050154 | 中国建设银行股份有限公司芜湖分行南瑞支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhu Jinghu Century City Branch | 105362050808 | 中国建设银行股份有限公司芜湖镜湖世纪城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.