CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2791Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huma Branch | 105279100061 | 中国建设银行股份有限公司呼玛支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiagedaqi Beishan Branch | 105279000167 | 中国建设银行股份有限公司加格达奇北山支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiagedaqi Railway Branch | 105279000020 | 中国建设银行股份有限公司加格达奇铁道支行 |
| China Construction Bank Corporation Mohe Branch | 105279300080 | 中国建设银行股份有限公司漠河支行 |
| China Construction Bank Corporation Tahe Wenhua Road Branch | 105279200281 | 中国建设银行股份公司塔河文化路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tahe Shibazhan Branch | 105279200101 | 中国建设银行股份公司塔河十八站支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinlin Branch | 105279000046 | 中国建设银行股份有限公司新林支行 |
| China Construction Bank Corporation Daxinganling Branch | 105279000011 | 中国建设银行股份有限公司大兴安岭分行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhu Huangshan East Road Branch | 105362050398 | 中国建设银行股份有限公司芜湖黄山东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhu Yijiang Branch | 105362050040 | 中国建设银行股份有限公司芜湖弋江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.