CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3610Mã khu vực
4403Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Hefei Changjiang East Road Branch | 105361044030 | 中国建设银行合肥市长江东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Jianxin Branch | 105361044072 | 中国建设银行股份有限公司合肥建新支行 |
| China Construction Bank Hefei Jinzhai South Road Branch | 105361045057 | 中国建设银行合肥市金寨南路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Dongzhi Road Branch | 105361045065 | 中国建设银行股份有限公司合肥东至路支行 |
| China Construction Bank Hefei Chengnan Branch | 105361045016 | 中国建设银行合肥市城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei New Passenger Station Branch | 105361044048 | 中国建设银行股份有限公司合肥新客站支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Yinxingyuan Branch | 105361045379 | 中国建设银行股份有限公司合肥银杏苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Hubei Road Branch | 105361045400 | 中国建设银行股份有限公司合肥湖北路支行 |
| China Construction Bank Hefei Qingnian Road Branch | 105361045024 | 中国建设银行合肥市青年路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Zipeng Road Branch | 105361046351 | 中国建设银行股份有限公司合肥紫蓬路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.