CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3610Mã khu vực
4703Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hefei Shushan Development Zone Branch | 105361047039 | 中国建设银行股份有限公司合肥蜀山开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Longmen Branch | 105361047022 | 中国建设银行股份有限公司合肥龙门支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei High-tech Development Zone Branch | 105361047063 | 中国建设银行股份有限公司合肥高新开发区支行 |
| China Construction Bank Hefei Chengxi Branch | 105361047014 | 中国建设银行合肥市城西支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Yihe Garden Branch | 105361047080 | 中国建设银行股份有限公司合肥颐和花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei West Changjiang Road Branch | 105361047135 | 中国建设银行股份有限公司合肥长江西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Qianshan North Road Branch | 105361047127 | 中国建设银行股份有限公司合肥潜山北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Binshuicheng Branch | 105361047119 | 中国建设银行股份有限公司合肥滨水城支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Pihe Road Branch | 105361047321 | 中国建设银行股份有限公司合肥淠河路支行 |
| China Construction Bank Hefei Zhonglou Branch | 105361048017 | 中国建设银行合肥市钟楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.