CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3610Mã khu vực
4803Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hefei Pearl Plaza Branch | 105361048033 | 中国建设银行股份有限公司合肥明珠广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Sanli'an Branch | 105361047313 | 中国建设银行股份有限公司合肥三里庵支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Huangshan West Road Branch | 105361048025 | 中国建设银行股份有限公司合肥黄山西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Chengdong Branch | 105361044013 | 中国建设银行股份有限公司合肥城东支行 |
| China Construction Bank Anhui Branch | 105361000019 | 中国建设银行安徽分行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Maanshan Road Branch | 105361044021 | 中国建设银行股份有限公司合肥马鞍山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Baoheyuan Branch | 105361044089 | 中国建设银行股份有限公司合肥包河苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Binhu Branch | 105361044064 | 中国建设银行股份有限公司合肥滨湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Ma'anshan South Road Branch | 105361044056 | 中国建设银行股份有限公司合肥马鞍山南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Peace Square Branch | 105361044345 | 中国建设银行股份有限公司合肥和平广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.