CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
3610Mã khu vực
4432Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Hefei Yuxi Road Branch105361044329中国建设银行股份有限公司合肥裕溪路支行
China Construction Bank Corporation Hefei Zhenxing Road Branch105361047330中国建设银行股份有限公司合肥振兴路支行
China Construction Bank Hefei Economic and Technological Development Zone Branch105361045049中国建设银行合肥市经济技术开发区支行
China Construction Bank Daxinganling Branch Accounting Center105279022018中国建设银行大兴安岭分行本级核算中心
China Construction Bank Corporation Jiagedaqi Chaoyang Road Branch105279000159中国建设银行股份有限公司加格达奇朝阳路支行
China Construction Bank Corporation Mohe Shangmao Road Branch105279300014中国建设银行股份有限公司漠河商贸路支行
China Construction Bank Daxinganling Songling Central Savings Office105279000206中国建设银行大兴安岭松岭中心储蓄所
China Construction Bank Corporation Songling Branch105279000038中国建设银行股份有限公司松岭支行
China Construction Bank Corporation Tahe Branch105279200072中国建设银行股份有限公司塔河支行
China Construction Bank Corporation Jiagedaqi Shengli Road Branch105279000191中国建设银行股份有限公司加格达奇胜利路支行
Hiển thị 5651–5660 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.