CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3670Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tongling Shunan Branch | 105367000118 | 中国建设银行股份有限公司铜陵顺安支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongling Youth Branch | 105367000175 | 中国建设银行股份有限公司铜陵青年支行 |
| China Construction Bank Tongling Branch Bridge Branch | 105367000038 | 中国建设银行铜陵分行大桥分理处 |
| China Construction Bank Tongling Henggang Branch | 105367000020 | 中国建设银行铜陵市横港支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongling Yi'an Road Savings Branch | 105367000206 | 中国建设银行股份有限公司铜陵义安路储蓄所 |
| China Construction Bank Tongling Changjiang Road Branch | 105367000011 | 中国建设银行铜陵市长江路支行 |
| China Construction Bank Tongling Branch Jinghu Branch | 105367100088 | 中国建设银行铜陵分行井湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongling Jianshe Road Branch | 105367100123 | 中国建设银行股份有限公司铜陵建设路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tongling Branch | 105367000214 | 中国建设银行股份有限公司铜陵市分行 |
| China Construction Bank Corporation Tongling Hongxing Branch | 105367000134 | 中国建设银行股份有限公司铜陵红星支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.