CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3670Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tongling Yangjiashan Branch | 105367000167 | 中国建设银行股份有限公司铜陵杨家山支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongling Tongxing Branch | 105367000191 | 中国建设银行股份有限公司铜陵铜兴支行 |
| China Construction Bank Tongling Jianlong Branch | 105367000054 | 中国建设银行铜陵市建龙支行 |
| China Construction Bank Tongling City Branch | 105367000079 | 中国建设银行铜陵市城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongling Huaihe Road Branch | 105367000095 | 中国建设银行股份有限公司铜陵淮河路支行 |
| China Construction Bank Tongling Jianhui Branch | 105367000046 | 中国建设银行铜陵市建汇支行 |
| China Construction Bank Tongling Housing and Construction Branch | 105367000062 | 中国建设银行铜陵市住房建筑业支行 |
| China Construction Bank Tongling Development Zone Branch | 105367000100 | 中国建设银行铜陵市开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongling Weimin Savings Branch | 105367000159 | 中国建设银行股份有限公司铜陵卫民储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Lixin Feihe Road Branch | 105373200026 | 中国建设银行股份有限公司利辛淝河路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.