CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3688Mã khu vực
0048Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Anqing Branch Yuexi County Branch | 105368800484 | 中国建设银行安庆分行岳西县支行 |
| China Construction Bank Corporation, Zongyang Branch | 105368300418 | 中国建设银行股份有限公司枞阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianshan Branch | 105368400437 | 中国建设银行股份有限公司潜山支行 |
| China Construction Bank Corporation, Zongyang Hubin Road Branch | 105368300024 | 中国建设银行股份有限公司枞阳湖滨路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianshan Qianyang Road Branch | 105368400445 | 中国建设银行股份有限公司潜山潜阳路支行 |
| China Construction Bank Anqing Branch Taihu Branch | 105368500350 | 中国建设银行安庆分行太湖支行 |
| China Construction Bank Anqing Branch Huaining County Branch | 105368200451 | 中国建设银行安庆分行怀宁县支行 |
| Accounting and Settlement Department, Anqing Branch of China Construction Bank | 105368000013 | 中国建设银行安庆分行会计结算部 |
| China Construction Bank Anqing Branch Petrochemical Branch | 105368000030 | 中国建设银行安庆分行石化专业支行 |
| China Construction Bank Corporation Susong Fuyu Branch | 105368600340 | 中国建设银行股份有限公司宿松孚玉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.