CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3680Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Anqing Nanxiang Branch | 105368000185 | 中国建设银行股份有限公司安庆南翔支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongcheng Liuchixiang Branch | 105368100055 | 中国建设银行股份有限公司桐城六尺巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Anqing Eastern New Town Branch | 105368000329 | 中国建设银行股份有限公司安庆东部新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Anqing Guangcai Branch | 105368000312 | 中国建设银行股份有限公司安庆光彩支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongcheng Square Branch | 105368100047 | 中国建设银行股份有限公司桐城广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Taihu Jinxi Branch | 105368500026 | 中国建设银行股份有限公司太湖晋熙支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongcheng Xindu Branch | 105368100022 | 中国建设银行股份有限公司桐城新渡支行 |
| China Construction Bank Anqing Branch Jixian Road Branch | 105368000048 | 中国建设银行安庆分行集贤路支行 |
| China Construction Bank Corporation Anqing Yicheng Branch | 105368000216 | 中国建设银行股份有限公司安庆宜城支行 |
| China Construction Bank Corporation Chuzhou Fengle Road Branch | 105375011608 | 中国建设银行股份有限公司滁州丰乐路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.