CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3755Mã khu vực
7400Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| CCB Dingyuan County Branch | 105375574005 | 建行定远县支行 |
| China Construction Bank Corporation Quanjiao County Financial Plaza Branch | 105375473023 | 中国建设银行股份有限公司全椒县金融广场分理处 |
| CCB Tianchang Qianqiu Branch | 105375271018 | 建行天长市千秋分理处 |
| CCB Dingyuan County Daohuaxiang Branch | 105375574013 | 建行定远县稻花香分理处 |
| Construction Bank Fengyang County Fucheng Branch | 105375675010 | 建行凤阳县府城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Lai'an Branch | 105375372006 | 中国建设银行股份有限公司来安支行 |
| CCB Fengyang County Branch | 105375675001 | 建行凤阳县支行 |
| CCB Quanjiao County Branch | 105375473007 | 建行全椒县支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianchang Tongxin Road Branch | 105375271026 | 中国建设银行股份有限公司天长同心路支行 |
| CCB Mingguang Branch | 105375776008 | 建行明光市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.