CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3910Mã khu vực
0222Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Times Jingcheng Branch | 105391002226 | 中国建设银行股份有限公司福州时代景城支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Jinquan Branch | 105391003171 | 中国建设银行股份有限公司福州金泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Jinjie Branch | 105391002710 | 中国建设银行股份有限公司福州金街支行 |
| China Construction Bank Corporation, Fuqing City, Jiangyin Branch | 105391002605 | 中国建设银行股份有限公司福清市江阴分理处 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Wushan Rongyu Branch | 105391002736 | 中国建设银行股份有限公司福州乌山荣域支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuqing Honglu Branch | 105391002541 | 中国建设银行股份有限公司福清市宏路支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Dongjie Branch | 105391003122 | 中国建设银行股份有限公司福州东街支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Liming Branch | 105391004109 | 中国建设银行股份有限公司福州黎明支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Langqi Branch | 105391002363 | 中国建设银行股份有限公司福州琅岐支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Nanmen Branch | 105391004027 | 中国建设银行股份有限公司福州南门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.