CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3910Mã khu vực
0502Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Cangshan Branch | 105391005021 | 中国建设银行股份有限公司福州仓山支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Guangminggang Branch | 105391004310 | 中国建设银行股份有限公司福州光明港支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuding Border Trade Branch | 105403200101 | 中国建设银行股份有限公司福鼎边贸支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Chengbei Branch | 105391003018 | 中国建设银行股份有限公司福州城北支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Fuxin Branch | 105391002146 | 中国建设银行股份有限公司福州福新支行 |
| China Construction Bank Corporation Changle Huangting Danjun Branch | 105391002486 | 中国建设银行股份有限公司长乐皇庭丹郡支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Xinxiyingli Branch | 105391004328 | 中国建设银行股份有限公司福州新西营里支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Yongan Branch | 105391003075 | 中国建设银行股份有限公司福州永安支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Yangqiao Branch | 105391004043 | 中国建设银行股份有限公司福州杨桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Jinshan Branch | 105391005177 | 中国建设银行股份有限公司福州金山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.