CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3910Mã khu vực
0309Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Beishang Branch | 105391003091 | 中国建设银行股份有限公司福州北尚支行 |
| China Construction Bank Corporation Taimushan Branch, Fuding | 105403200136 | 中国建设银行股份有限公司福鼎太姥山支行 |
| China Construction Bank Corporation Minqing Chengguan Branch | 105391002494 | 中国建设银行股份有限公司闽清城关支行 |
| China Construction Bank Corporation Changle Jinfeng Branch | 105391002435 | 中国建设银行股份有限公司长乐金峰支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuqing Gaoshan Branch | 105391002550 | 中国建设银行股份有限公司福清市高山支行 |
| China Construction Bank Corporation Changle Wuhang Branch | 105391002808 | 中国建设银行股份有限公司长乐吴航支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Zexu Avenue Branch | 105391005216 | 中国建设银行股份有限公司福州则徐大道分理处 |
| China Construction Bank Corporation Changle Branch | 105391002099 | 中国建设银行股份有限公司长乐支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Fuma Branch | 105391002267 | 中国建设银行股份有限公司福州福马支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Majiang Branch | 105391002777 | 中国建设银行股份有限公司福州马江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.