CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3910Mã khu vực
0504Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation, Fuzhou Wangzhuang Branch | 105391005048 | 中国建设银行股份有限公司福州市王庄分理处 |
| China Construction Bank Corporation, Fuding Longshan Branch | 105403200128 | 中国建设银行股份有限公司福鼎市龙山支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingtan Jinjingwan Branch | 105391002937 | 中国建设银行股份有限公司平潭金井湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoyuan Branch | 105391002082 | 中国建设银行股份有限公司罗源支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Yangtoukou Branch | 105391004141 | 中国建设银行股份有限公司福州洋头口支行 |
| China Construction Bank Corporation, Fuqing City Longtian Branch | 105391002568 | 中国建设银行股份有限公司福清市龙田分理处 |
| China Construction Bank Corporation Fuqing Yuxi Branch | 105391002576 | 中国建设银行股份有限公司福清市渔溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Huqian Branch | 105391003294 | 中国建设银行股份有限公司福州湖前支行 |
| China Construction Bank Corporation Fu'an Branch | 105403400162 | 中国建设银行股份有限公司福安支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Heyuanju Branch | 105391002195 | 中国建设银行股份有限公司福州和源居支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.