CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
4030Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Ningde Jiaocheng Branch105403000020中国建设银行股份有限公司宁德蕉城支行
China Construction Bank Corporation Zhangzhou Shiguitou Branch105399000049中国建设银行股份有限公司漳州石龟头支行
China Construction Bank Corporation Zhangzhou Jianyuan Branch105399000145中国建设银行股份有限公司漳州建元支行
China Construction Bank Corporation Zhangzhou Railway Station Branch105399000081中国建设银行股份有限公司漳州火车站支行
China Construction Bank Corporation Zhangzhou Hua'an Branch105399900494中国建设银行股份有限公司漳州华安支行
China Construction Bank Corporation Zhangzhou Chaoyang Branch105399000522中国建设银行股份有限公司漳州朝阳支行
China Construction Bank Corporation Zhangzhou Dongcheng Branch105399000073中国建设银行股份有限公司漳州东城支行
China Construction Bank Corporation Zhangzhou Yanbei Branch105399000207中国建设银行股份有限公司漳州延北支行
China Construction Bank Corporation Dongshan Tongling Branch105399600535中国建设银行股份有限公司东山铜陵支行
China Construction Bank Corporation Zhangzhou Longwen Branch105399000057中国建设银行股份有限公司漳州龙文支行
Hiển thị 6191–6200 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.