CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3910Mã khu vực
0304Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Chayuan Branch | 105391003042 | 中国建设银行股份有限公司福州茶园支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Chengnan Branch | 105391005013 | 中国建设银行股份有限公司福州城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Wusi North Branch | 105391003198 | 中国建设银行股份有限公司福州五四北支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiapu Branch | 105403300135 | 中国建设银行股份有限公司霞浦支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Mengshan Branch | 105391003155 | 中国建设银行股份有限公司福州梦山支行 |
| China Construction Bank Corporation Gutian Longjing Branch | 105403500223 | 中国建设银行股份有限公司古田龙景支行 |
| China Construction Bank Corporation Gutian Yutian Branch | 105403500231 | 中国建设银行股份有限公司古田玉田支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhouning Branch | 105403800288 | 中国建设银行股份有限公司周宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Fu'an Qianjin Branch | 105403400179 | 中国建设银行股份有限公司福安前进支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningde Ningchuan Branch | 105403000046 | 中国建设银行股份有限公司宁德宁川支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.