CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3910Mã khu vực
0281Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Changle Zhanggang Branch | 105391002816 | 中国建设银行股份有限公司长乐漳港支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Park Road Branch | 105391002154 | 中国建设银行股份有限公司福州市公园道支行 |
| China Construction Bank Corporation Changle Chaoyang Branch | 105391002460 | 中国建设银行股份有限公司长乐朝阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Fuda Branch | 105391005136 | 中国建设银行股份有限公司福州福大支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Hairun Binjiang Branch | 105391005273 | 中国建设银行股份有限公司福州海润滨江支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Dongtaihe Branch | 105391003106 | 中国建设银行股份有限公司福州东泰禾支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Meifeng Branch | 105391003219 | 中国建设银行股份有限公司福州梅峰支行 |
| China Construction Bank Corporation Fu'an Guanqian Branch | 105403400138 | 中国建设银行股份有限公司福安冠前支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Tianfeng Branch | 105391003147 | 中国建设银行股份有限公司福州天峰支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Chating Branch | 105391004078 | 中国建设银行股份有限公司福州茶亭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.