CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3910Mã khu vực
0283Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Changle Jiangtian Branch | 105391002832 | 中国建设银行股份有限公司长乐江田支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Oriental City Branch | 105391004301 | 中国建设银行股份有限公司福州东方名城支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Huaneng Branch | 105391004086 | 中国建设银行股份有限公司福州华能支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Dongda Branch | 105391004117 | 中国建设银行股份有限公司福州东大支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Xiyuan Branch | 105391003317 | 中国建设银行股份有限公司福州西园支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongtai Branch | 105391002120 | 中国建设银行股份有限公司永泰支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Taijiang Branch | 105391005152 | 中国建设银行股份有限公司福州台江支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Sanba Branch | 105391002234 | 中国建设银行股份有限公司福州三八支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Sunrise East Branch | 105391002179 | 中国建设银行股份有限公司福州日出东方支行 |
| China Construction Bank Corporation Lianjiang (Wangguan) Head Branch | 105391002380 | 中国建设银行股份有限公司连江(王官)头支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.