CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3993Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhangpu Branch | 105399300366 | 中国建设银行股份有限公司漳浦支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangzhou Shuixian Street Branch | 105399000223 | 中国建设银行股份有限公司漳州水仙大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Pinghe Branch | 105399800477 | 中国建设银行股份有限公司平和支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Branch | 105399700458 | 中国建设银行股份有限公司南靖支行 |
| China Construction Bank Corporation Longhai Haicheng Branch | 105399100293 | 中国建设银行股份有限公司龙海市海澄分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongshan Branch | 105399600439 | 中国建设银行股份有限公司东山支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangzhou Zhanghua Branch | 105399000032 | 中国建设银行股份有限公司漳州漳华支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangzhou Shengli Branch | 105399000240 | 中国建设银行股份有限公司漳州胜利支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangzhou Danxia Branch | 105399000215 | 中国建设银行股份有限公司漳州丹霞支行 |
| China Construction Bank Corporation Longhai Branch | 105399100252 | 中国建设银行股份有限公司龙海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.