CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3930Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiamen Xiang'an Branch | 105393000345 | 中国建设银行股份有限公司厦门翔安支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Wuyuanwan Branch | 105393000827 | 中国建设银行股份有限公司厦门五缘湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Shangli Branch | 105393000722 | 中国建设银行股份有限公司厦门上李支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Jiangtou Branch | 105393000064 | 中国建设银行股份有限公司厦门江头支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Dongdu Branch | 105393000329 | 中国建设银行股份有限公司厦门东渡支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Yueyang Branch | 105393000370 | 中国建设银行股份有限公司厦门岳阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Hubin South Branch | 105393000440 | 中国建设银行股份有限公司厦门湖滨南支行 |
| International Business Department, Xiamen Branch, China Construction Bank Corporation | 105393000683 | 中国建设银行股份有限公司厦门市分行国际业务部 |
| China Construction Bank Xiamen Lianqian Branch | 105393000618 | 中国建设银行厦门莲前支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Pilot Free Trade Zone Aviation Port Branch | 105393000312 | 中国建设银行股份有限公司厦门自贸试验区航空港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.