CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3930Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiamen Lianshan Branch | 105393000423 | 中国建设银行股份有限公司厦门莲坂支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Bindong Branch | 105393000499 | 中国建设银行股份有限公司厦门滨东支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Nanguang Branch | 105393000520 | 中国建设银行股份有限公司厦门南光支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Haicang Dongfu Branch | 105393000771 | 中国建设银行股份有限公司厦门海沧东孚支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Branch Business Department | 105393000021 | 中国建设银行股份有限公司厦门市分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Hubin Branch | 105393000056 | 中国建设银行股份有限公司厦门湖滨支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Jinshang Road Branch | 105393000415 | 中国建设银行股份有限公司厦门金尚路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Xiang'an Torch Park Branch | 105393000396 | 中国建设银行股份有限公司厦门翔安火炬园支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Tongan Branch | 105393000097 | 中国建设银行股份有限公司厦门同安支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Qianpu Branch | 105393000361 | 中国建设银行股份有限公司厦门前埔支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.