CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3972Mã khu vực
0066Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jinjiang Changxing Branch | 105397200661 | 中国建设银行股份有限公司晋江长兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Quanzhou Xihu Branch | 105397000182 | 中国建设银行股份有限公司泉州西湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Shishi Baodao Branch | 105397800703 | 中国建设银行股份有限公司石狮宝岛支行 |
| China Construction Bank Corporation Anxi Branch | 105397401118 | 中国建设银行股份有限公司安溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Shishi Shuguang Branch | 105397800826 | 中国建设银行股份有限公司石狮曙光支行 |
| China Construction Bank Corporation Dehua Longxun Branch | 105397601221 | 中国建设银行股份有限公司德化龙浔支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinjiang Shenhu Branch | 105397200573 | 中国建设银行股份有限公司晋江深沪支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinjiang Heping Branch | 105397200645 | 中国建设银行股份有限公司晋江和平支行 |
| China Construction Bank Corporation, Putian City Putong Branch | 105394000103 | 中国建设银行股份有限公司建行莆田市莆东分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xianyou County Construction Branch | 105394200316 | 中国建设银行股份有限公司仙游县建设分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.