CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3972Mã khu vực
0063Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jinjiang Fuxing Branch | 105397200637 | 中国建设银行股份有限公司晋江福兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Putian Branch (not open to the public) | 105394000015 | 中国建设银行股份有限公司莆田分行(不对外) |
| China Construction Bank Corporation Putian Hanxi Branch | 105394000187 | 中国建设银行股份有限公司莆田涵西支行 |
| China Construction Bank Corporation Putian Xitianwei Branch | 105394000099 | 中国建设银行股份有限公司莆田西天尾支行 |
| China Construction Bank Corporation Hui'an Huangtang Branch | 105397100097 | 中国建设银行股份有限公司惠安黄塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Nan'an Shijing Branch | 105397300937 | 中国建设银行股份有限公司南安市石井支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinjiang Branch | 105397200401 | 中国建设银行股份有限公司晋江分行 |
| China Construction Bank Corporation Jinjiang Neikeng Branch | 105397200670 | 中国建设银行股份有限公司晋江内坑支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongchun Wulijie Branch | 105397501173 | 中国建设银行股份有限公司永春五里街支行 |
| China Construction Bank Corporation Putian Canghou Branch | 105394000138 | 中国建设银行股份有限公司莆田市仓后分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.