CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3970Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Quanzhou Qingmeng Branch | 105397000053 | 中国建设银行股份有限公司泉州清蒙支行 |
| China Construction Bank Corporation Quanzhou Tumen Street Branch | 105397000061 | 中国建设银行股份有限公司泉州涂门街支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinjiang Chendai Branch | 105397200549 | 中国建设银行股份有限公司晋江陈埭支行 |
| China Construction Bank Corporation Nan'an Luncang Branch | 105397300849 | 中国建设银行股份有限公司南安仑苍支行 |
| China Construction Bank Corporation Quanzhou Wenling Branch | 105397000174 | 中国建设银行股份有限公司泉州温陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Nan'an Shishan Branch | 105397300857 | 中国建设银行股份有限公司南安市诗山支行 |
| China Construction Bank Corporation Nan'an Honglai Branch | 105397300873 | 中国建设银行股份有限公司南安市洪濑支行 |
| China Construction Bank Corporation Anxi Nanyi New Town Branch | 105397401167 | 中国建设银行股份有限公司安溪南翼新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Nan'an Shuitou Branch | 105397300912 | 中国建设银行股份有限公司南安水头支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinjiang Chidian Branch | 105397200485 | 中国建设银行股份有限公司晋江池店支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.