CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4280Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Ganzhou Branch | 105428000001 | 中国建设银行股份有限公司赣州市分行 |
| China Construction Bank Corporation Ruijin Plaza Branch | 105429600017 | 中国建设银行股份有限公司瑞金广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Ganzhou Xingshang Branch | 105428000108 | 中国建设银行股份有限公司赣州兴商支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruijin Branch | 105429600009 | 中国建设银行股份有限公司瑞金支行 |
| China Construction Bank Huichang Branch | 105429700000 | 中国建设银行股份有限公司会昌支行 |
| China Construction Bank Corporation Xunwu Branch | 105429800001 | 中国建设银行股份有限公司寻乌支行 |
| China Construction Bank Corporation Yudu Longnao Branch | 105429400015 | 中国建设银行股份有限公司于都龙脑分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dayu Branch | 105428500006 | 中国建设银行股份有限公司大余支行 |
| China Construction Bank Corporation Ganzhou New District Branch | 105428000116 | 中国建设银行股份有限公司赣州新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningdu Shizijie Branch | 105429300014 | 中国建设银行股份有限公司宁都十字街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.