CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4280Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Ganzhou Qiancheng Branch | 105428000077 | 中国建设银行股份有限公司赣州虔城支行 |
| China Construction Bank Corporation Ganzhou Bayi Branch | 105428000132 | 中国建设银行股份有限公司赣州八一四支行 |
| China Construction Bank Corporation Ganzhou Tankou Branch | 105428000181 | 中国建设银行股份有限公司赣州潭口支行 |
| China Construction Bank Corporation Nankang Branch | 105428300004 | 中国建设银行股份有限公司南康支行 |
| China Construction Bank Corporation Ganzhou Railway Branch | 105428000204 | 中国建设银行股份有限公司赣州铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangyou Branch | 105428600007 | 中国建设银行股份有限公司上犹支行 |
| China Construction Bank Corporation Ganzhou Wenqing Branch | 105428000028 | 中国建设银行股份有限公司赣州文清支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinfeng Branch | 105428400005 | 中国建设银行股份有限公司信丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongyi Branch | 105428700008 | 中国建设银行股份有限公司崇义支行 |
| China Construction Bank Corporation Nankang Furniture City Branch | 105428300037 | 中国建设银行股份有限公司南康家具城分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.