CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4295Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xingguo Branch | 105429500008 | 中国建设银行股份有限公司兴国支行 |
| China Construction Bank Corporation Ganzhou Changzheng Branch | 105428000165 | 中国建设银行股份有限公司赣州长征支行 |
| China Construction Bank Corporation Quannan Branch | 105429200894 | 中国建设银行股份有限公司全南支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningdu Branch | 105429300006 | 中国建设银行股份有限公司宁都支行 |
| China Construction Bank Corporation Ganzhou Branch Business Department | 105428000036 | 中国建设银行股份有限公司赣州市分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Ganzhou Chuangye Branch | 105428000173 | 中国建设银行股份有限公司赣州创业支行 |
| China Construction Bank Corporation Ganzhou Jiangnan Branch | 105428000190 | 中国建设银行股份有限公司赣州江南支行 |
| China Construction Bank Corporation Ganzhou Ganjiang Branch | 105428000069 | 中国建设银行股份有限公司赣州赣江支行 |
| China Construction Bank Corporation Nankang Nanshui Branch | 105428300045 | 中国建设银行股份有限公司南康南水支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingdezhen Jianchang Branch | 105422000033 | 中国建设银行股份有限公司景德镇建昌支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.