CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
4221Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Leping Changshou Branch105422100034中国建设银行股份有限公司乐平长寿支行
China Construction Bank Corporation Leping Jiyang Branch105422100026中国建设银行股份有限公司乐平洎阳支行
China Construction Bank Corporation Jingdezhen Jingdong Branch105422000113中国建设银行股份有限公司景德镇景东支行
China Construction Bank Corporation Jingdezhen Tongzhan Road Branch105422000084中国建设银行股份有限公司景德镇通站路支行
China Construction Bank Corporation Jingdezhen Cidu Branch105422000017中国建设银行股份有限公司景德镇瓷都支行
China Construction Bank Corporation Fuliang Branch105422000156中国建设银行股份有限公司浮梁支行
China Construction Bank Corporation Jingdezhen Branch105422000009中国建设银行股份有限公司景德镇市分行
China Construction Bank Corporation Jingdezhen Aerospace Branch105422000076中国建设银行股份有限公司景德镇航天支行
China Construction Bank Corporation Leping Bus Station Branch105422100042中国建设银行股份有限公司乐平汽车站支行
China Construction Bank Corporation Jingdezhen Zhushan Branch105422000092中国建设银行股份有限公司景德镇珠山支行
Hiển thị 6831–6840 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.