CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4317Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shanggao Branch | 105431700009 | 中国建设银行股份有限公司上高支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichun Mingyue Branch | 105431000125 | 中国建设银行股份有限公司宜春明月支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangshu Branch | 105431300005 | 中国建设银行股份有限公司樟树支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaoan Ruizhou Branch | 105431400014 | 中国建设银行股份有限公司高安瑞州支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichun Changli Branch | 105431000117 | 中国建设银行股份有限公司宜春昌黎支行 |
| China Construction Bank Corporation Yifeng Branch | 105431800000 | 中国建设银行股份有限公司宜丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Wanzai Branch | 105431600008 | 中国建设银行股份有限公司万载支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichun Chaoyang Branch | 105431000133 | 中国建设银行股份有限公司宜春朝阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichun Yuanshan Branch | 105431000043 | 中国建设银行股份有限公司宜春袁山支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangshu Yaodu Branch | 105431300013 | 中国建设银行股份有限公司樟树药都分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.