CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4314Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Gaoan Ruiyang Branch | 105431400022 | 中国建设银行股份有限公司高安瑞阳分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhangshu Lvdao Branch | 105431300021 | 中国建设银行股份有限公司樟树绿岛支行 |
| China Construction Bank Anji Branch Business Department | 105336341007 | 中国建设银行安吉支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Huzhou Shiyuan Road Branch | 105336010199 | 中国建设银行股份有限公司湖州适园路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huzhou Civic Center Branch | 105336010166 | 中国建设银行股份有限公司湖州市民中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Huzhou Shuanglin Branch | 105336010203 | 中国建设银行股份有限公司湖州双林支行 |
| China Construction Bank Corporation Huzhou Renmin Road Branch | 105336010045 | 中国建设银行股份有限公司湖州人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huzhou Nanxun Development Zone Branch | 105336010182 | 中国建设银行股份有限公司湖州南浔开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Huzhou Molu Branch | 105336010115 | 中国建设银行股份有限公司湖州市陌路支行 |
| China Construction Bank Huzhou Branch Urban Accounting Group | 105336012000 | 中国建设银行湖州分行城区核算组 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.