CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3362Mã khu vực
3005Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Changxing Lijiaxiang Branch | 105336230057 | 中国建设银行股份有限公司长兴李家巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Changxing Meishan Branch | 105336230049 | 中国建设银行股份有限公司长兴煤山支行 |
| China Construction Bank Huzhou Wuxing Branch | 105336010096 | 中国建设银行湖州吴兴支行 |
| China Construction Bank Changxing Branch Business Department | 105336231003 | 中国建设银行长兴支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Huzhou Lianshi Branch | 105336010211 | 中国建设银行股份有限公司湖州练市支行 |
| China Construction Bank Corporation Changxing Power Plant Branch | 105336230032 | 中国建设银行股份有限公司长兴发电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Anji Lingzhi Road Branch | 105336340045 | 中国建设银行股份有限公司安吉灵芝路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huzhou Zhili Branch | 105336010220 | 中国建设银行股份有限公司湖州织里支行 |
| China Construction Bank Corporation Deqing Wukang Branch | 105336120039 | 中国建设银行股份有限公司德清武康支行 |
| China Construction Bank Huzhou Linhu Bridge Branch | 105336010140 | 中国建设银行湖州临湖桥分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.