CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3360Mã khu vực
1017Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Nanxun Branch | 105336010174 | 中国建设银行南浔支行 |
| China Construction Bank Huzhou Linghu Branch | 105336010246 | 中国建设银行湖州菱湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Deqing New City Branch | 105336120055 | 中国建设银行股份有限公司德清新市支行 |
| China Construction Bank Huzhou Branch | 105336010012 | 中国建设银行湖州分行 |
| China Construction Bank Huzhou Chengzhong Branch | 105336010088 | 中国建设银行湖州城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Deqing Wuyuan Branch | 105336120063 | 中国建设银行股份有限公司德清武源支行 |
| China Construction Bank Corporation Deqing Square Branch | 105336120022 | 中国建设银行股份有限公司德清广场支行 |
| China Construction Bank Changxing Branch | 105336230016 | 中国建设银行长兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Changxing Chengnan Branch | 105336230073 | 中国建设银行股份有限公司长兴城南支行 |
| China Construction Bank Anji Branch | 105336340012 | 中国建设银行安吉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.