CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3360Mã khu vực
1005Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huzhou Grain Trade Branch | 105336010053 | 中国建设银行股份有限公司湖州粮贸支行 |
| China Construction Bank Huzhou Branch Business Department | 105336011007 | 中国建设银行湖州分行营业部 |
| China Construction Bank Huzhou Economic Development Zone Branch | 105336010029 | 中国建设银行湖州经济开发区支行 |
| China Construction Bank Deqing Branch Business Department | 105336121009 | 中国建设银行德清支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Huzhou Qingtong Road Branch | 105336010061 | 中国建设银行股份有限公司湖州青铜路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenzhou Jingdu Branch | 105333000790 | 中国建设银行股份有限公司温州京都支行 |
| China Construction Bank Pingyang Aojiang Branch | 105333500215 | 中国建设银行平阳鳌江支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangnan Xinlong Branch | 105333600068 | 中国建设银行股份有限公司苍南新龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruian Luoyang Branch | 105333900043 | 中国建设银行股份有限公司瑞安罗阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruian Feiyun Branch | 105333900109 | 中国建设银行股份有限公司瑞安飞云支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.