CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3330Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Wenzhou Branch | 105333000011 | 中国建设银行温州分行 |
| China Construction Bank Wenzhou Shuangyu Branch | 105333000386 | 中国建设银行温州双屿支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenzhou Dongyu Branch | 105333000214 | 中国建设银行股份有限公司温州东屿支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Panshi Branch | 105333300151 | 中国建设银行温州磐石支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongjia Branch | 105333476625 | 中国建设银行股份有限公司永嘉支行 |
| China Construction Bank Yongjia Qiaotou Branch | 105333476684 | 中国建设银行永嘉桥头支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingyang Tengjiao Branch | 105333500434 | 中国建设银行股份有限公司平阳腾蛟支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruian Jinhu Branch | 105333900125 | 中国建设银行股份有限公司瑞安锦湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenzhou Nancheng Branch | 105333000530 | 中国建设银行股份有限公司温州南城支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruian Tanghong Branch | 105333900133 | 中国建设银行股份有限公司瑞安塘鸿支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.