CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3361Mã khu vực
2001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Deqing Branch | 105336120014 | 中国建设银行德清支行 |
| China Construction Bank Corporation Huzhou Hudong Branch | 105336010123 | 中国建设银行股份有限公司湖州湖东支行 |
| China Construction Bank Corporation Huzhou Balidian Branch | 105336010037 | 中国建设银行股份有限公司湖州八里店支行 |
| China Construction Bank Corporation Changxing Pearl Branch | 105336230081 | 中国建设银行股份有限公司长兴明珠支行 |
| China Construction Bank Corporation Changxing Chengbei Branch | 105336230065 | 中国建设银行股份有限公司长兴城北支行 |
| China Construction Bank Corporation Deqing Qianyuan Branch | 105336120047 | 中国建设银行股份有限公司德清乾元支行 |
| China Construction Bank Corporation Anji Development Zone Branch | 105336340053 | 中国建设银行股份有限公司安吉开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Anji Xiaofeng Branch | 105336340037 | 中国建设银行股份有限公司安吉孝丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Huzhou Jishan Branch | 105336010158 | 中国建设银行股份有限公司湖州吉山支行 |
| China Construction Bank Corporation Anji Renmin Road Green Branch | 105336340029 | 中国建设银行股份有限公司安吉人民路绿色支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.