CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3334Mã khu vực
7663Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yongjia Plaza Branch | 105333476633 | 中国建设银行股份有限公司永嘉广场支行 |
| China Construction Bank Corporation, Kunyang Branch, Pingyang | 105333500129 | 中国建设银行股份有限公司平阳昆阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Binh Duong Beigang Branch | 105333500320 | 中国建设银行股份有限公司平阳北港支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Zhongshan Branch | 105333000020 | 中国建设银行温州中山支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Station Branch | 105333000319 | 中国建设银行温州站前分理处 |
| China Construction Bank Ruian Branch Business Department | 105333901005 | 中国建设银行瑞安支行营业部 |
| China Construction Bank Wenzhou Hualongqiao Branch | 105333000425 | 中国建设银行温州划龙桥支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Yinlong Branch | 105333000476 | 中国建设银行温州银龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Wannian Branch | 105434100009 | 中国建设银行股份有限公司万年支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangrao Sanqing Branch | 105433000022 | 中国建设银行股份有限公司上饶三清支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.