CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4330Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shangrao Commercial City Branch | 105433000233 | 中国建设银行股份有限公司上饶商贸城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangrao County Branch | 105433200008 | 中国建设银行股份有限公司上饶县支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangfeng Yongfeng Branch | 105433300025 | 中国建设银行股份有限公司广丰永丰支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Branch Business Department | 105333001006 | 中国建设银行温州分行营业部 |
| China Construction Bank Cangnan Branch | 105333600017 | 中国建设银行苍南支行 |
| China Construction Bank Yueqing Branch Business Department | 105333301009 | 中国建设银行乐清支行营业部 |
| China Construction Bank Wenzhou Higher Education Branch | 105333000468 | 中国建设银行温州高教支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Longxia Branch | 105333000492 | 中国建设银行温州龙霞支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Hubin Branch | 105333000513 | 中国建设银行温州湖滨支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Yuanxixiang Branch | 105333000239 | 中国建设银行温州园西巷支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.