CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3333Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yueqing Port City Branch | 105333300127 | 中国建设银行股份有限公司乐清港城支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Economic and Technological Development Zone Branch | 105333000716 | 中国建设银行温州经济技术开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongjia Qingshuibu Branch | 105333476641 | 中国建设银行股份有限公司永嘉清水埠支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Ouhai Branch | 105333000450 | 中国建设银行温州瓯海支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Puzhou Branch | 105333000652 | 中国建设银行温州蒲州支行 |
| China Construction Bank Yueqing Lecheng Branch | 105333300071 | 中国建设银行乐清乐成支行 |
| Wenzhou City Accounting Group of China Construction Bank | 105333002009 | 中国建设银行温州城区核算组 |
| China Construction Bank Yueqing Chengzhong Branch | 105333300055 | 中国建设银行乐清城中支行 |
| China Construction Bank Pingyang Branch | 105333500016 | 中国建设银行平阳支行 |
| China Construction Bank Cangnan Lingxi Branch | 105333600025 | 中国建设银行苍南灵溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.