CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3336Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Cangnan Yucang Branch | 105333600033 | 中国建设银行苍南玉苍支行 |
| China Construction Bank Corporation Wencheng Yuhu Branch | 105333700034 | 中国建设银行股份有限公司文成玉壶支行 |
| China Construction Bank Ruian Binjiang Branch | 105333900051 | 中国建设银行瑞安滨江支行 |
| China Construction Bank Ruian Tangxia Branch | 105333900086 | 中国建设银行瑞安塘下支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Huanglong Branch | 105333000409 | 中国建设银行温州黄龙支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Lucheng Branch | 105333000302 | 中国建设银行温州鹿城支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruian Xinxiang Branch | 105333900168 | 中国建设银行股份有限公司瑞安莘祥支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Xinqiao Branch | 105333000505 | 中国建设银行温州新桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Poyang Pobei Branch | 105433900030 | 中国建设银行股份有限公司鄱阳鄱北支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangrao Fenghuang Branch | 105433000217 | 中国建设银行股份有限公司上饶凤凰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.