CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3330Mã khu vực
0078Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wenzhou Jinlun Branch | 105333000781 | 中国建设银行股份有限公司温州金伦支行 |
| China Construction Bank Yueqing Xizhang Branch | 105333300143 | 中国建设银行乐清西漳支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruian Changhong Branch | 105333900060 | 中国建设银行股份有限公司瑞安长虹支行 |
| China Construction Bank Ruian Xincheng Branch | 105333900094 | 中国建设银行瑞安莘塍支行 |
| China Construction Bank Ruian Mayu Branch | 105333900117 | 中国建设银行瑞安马屿支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenzhou Xintianyuan Branch | 105333000222 | 中国建设银行股份有限公司温州新田园支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruian Xianjiang Branch | 105333900150 | 中国建设银行股份有限公司瑞安仙降支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruian Baotian Branch | 105333900141 | 中国建设银行股份有限公司瑞安鲍田支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Chengxi Branch | 105333000564 | 中国建设银行温州城西支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenzhou Li'ao Branch | 105333000597 | 中国建设银行股份有限公司温州丽岙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.