CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3330Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wenzhou Yangyi Branch | 105333000343 | 中国建设银行股份有限公司温州仰义支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangfeng Yonghe Branch | 105433300033 | 中国建设银行股份有限公司广丰永和支行 |
| China Construction Bank Corporation Hengfeng Branch | 105433600002 | 中国建设银行股份有限公司横峰支行 |
| China Construction Bank Corporation Dexing Copper Mine Branch | 105434200026 | 中国建设银行股份有限公司德兴铜矿支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangrao High-speed Railway Economic Zone Branch | 105433000241 | 中国建设银行股份有限公司上饶高铁经济区支行 |
| China Construction Bank Corporation E.SUN Plaza Branch | 105433400026 | 中国建设银行股份有限公司玉山广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingyang Xiaojiang Branch | 105333500418 | 中国建设银行股份有限公司平阳肖江支行 |
| China Construction Bank Wencheng Branch | 105333700018 | 中国建设银行文成支行 |
| China Construction Bank Taishun Branch | 105333800010 | 中国建设银行泰顺支行 |
| China Construction Bank Ruian Branch | 105333900019 | 中国建设银行瑞安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.