CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3330Mã khu vực
0054Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wenzhou Niushan Branch | 105333000548 | 中国建设银行股份有限公司温州牛山支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangrao Qingyun Branch | 105433000039 | 中国建设银行股份有限公司上饶青云支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangrao Development Zone Branch | 105433000225 | 中国建设银行股份有限公司上饶开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenzhou Tongren Branch | 105333000206 | 中国建设银行股份有限公司温州同人支行 |
| China Construction Bank Corporation Cangnan Longgang Branch | 105333600050 | 中国建设银行股份有限公司苍南龙港支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Luodong Branch | 105333000685 | 中国建设银行温州罗东支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongjia Wuniu Branch | 105333476650 | 中国建设银行股份有限公司永嘉乌牛支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongjia Oubei Branch | 105333476692 | 中国建设银行股份有限公司永嘉瓯北支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Wuqiao Branch | 105333000126 | 中国建设银行温州吴桥支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Bailu Branch | 105333000335 | 中国建设银行温州白鹿支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.