CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3339Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Ruian Longshan Branch | 105333900078 | 中国建设银行瑞安隆山支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Xincheng Branch | 105333000038 | 中国建设银行温州新城支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Nanpu Branch | 105333000087 | 中国建设银行温州南浦支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Haitan Branch | 105333000271 | 中国建设银行温州海坦支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Yindu Branch | 105333000484 | 中国建设银行温州银都支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenzhou Louqiao Branch | 105333000589 | 中国建设银行股份有限公司温州娄桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenzhou Baili Branch | 105333000142 | 中国建设银行股份有限公司温州百里支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingyang Xingao Branch | 105333500223 | 中国建设银行股份有限公司平阳兴鳌支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingyang Shuitou Branch | 105333500311 | 中国建设银行股份有限公司平阳水头支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangfeng Branch | 105433300009 | 中国建设银行股份有限公司广丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.