CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4335Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qianshan Branch | 105433500001 | 中国建设银行股份有限公司铅山支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianshan Chengnan Branch | 105433500010 | 中国建设银行股份有限公司铅山城南支行 |
| China Construction Bank Ruian Wansong Branch | 105333900027 | 中国建设银行瑞安万松支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Sanxi Branch | 105333000556 | 中国建设银行温州三溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenzhou Haicheng Branch | 105333000829 | 中国建设银行股份有限公司温州海城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yugan Branch | 105433800004 | 中国建设银行股份有限公司余干支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangrao Branch Business Department | 105433000006 | 中国建设银行股份有限公司上饶市分行营业部 |
| China Construction Bank Yueqing Feihong Branch | 105333300047 | 中国建设银行乐清飞虹支行 |
| China Construction Bank Yueqing Branch | 105333300014 | 中国建设银行乐清支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Nature Branch | 105333000175 | 中国建设银行温州大自然支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.