CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3350Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Xincheng Branch | 105335000154 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴新塍支行 |
| China Construction Bank Corporation Haining Yuanhua Branch | 105335500297 | 中国建设银行股份有限公司海宁袁花支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Baishu Branch | 105335000162 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴百墅支行 |
| China Construction Bank Corporation Pinghu Xindai Branch | 105335200277 | 中国建设银行股份有限公司平湖新埭支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongxiang Chengdong Branch | 105335400411 | 中国建设银行股份有限公司桐乡城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongxiang Zhenxing East Road Branch | 105335400487 | 中国建设银行股份有限公司桐乡振兴东路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Jishuilu Branch | 105335000146 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴吉水路支行 |
| China Construction Bank Corporation Haining Baihe Branch | 105335500377 | 中国建设银行股份有限公司海宁百合支行 |
| China Construction Bank Corporation Pinghu Xinhua Branch | 105335200252 | 中国建设银行股份有限公司平湖新华支行 |
| China Construction Bank Corporation Haining Xucun Branch | 105335500369 | 中国建设银行股份有限公司海宁许村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.