CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4381Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongxiang Heng'an Branch | 105438100022 | 中国建设银行股份有限公司东乡恒安支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Science and Technology Branch | 105335000040 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Chongren Branch | 105437500008 | 中国建设银行股份有限公司崇仁支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Jinxi Branch | 105437800001 | 中国建设银行股份有限公司抚州金溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Sanshuiwan Branch | 105335000200 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴三水湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Haiyan Baichi Road Branch | 105335300552 | 中国建设银行股份有限公司海盐百尺路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Yuxin Branch | 105335000242 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴余新支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Chengnan Road Branch | 105335000195 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴城南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Fulin Branch | 105437000118 | 中国建设银行股份有限公司抚州抚临支行 |
| China Construction Bank Corporation Nancheng Branch | 105437200005 | 中国建设银行股份有限公司南城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.