CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4379Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zixi Branch | 105437900019 | 中国建设银行股份有限公司资溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongxiang Science and Technology Branch | 105335400495 | 中国建设银行股份有限公司桐乡科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Xiuzhou Branch | 105335000031 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴秀洲支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Economic Development Zone Branch | 105335000179 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴经济开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Branch | 105437000011 | 中国建设银行股份有限公司抚州市分行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou New District Branch | 105437000079 | 中国建设银行股份有限公司抚州新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Longjin Branch | 105437000142 | 中国建设银行股份有限公司抚州龙津支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangchang Branch | 105438200007 | 中国建设银行股份有限公司广昌支行 |
| China Construction Bank Corporation Le'an Gongxi Branch | 105437600017 | 中国建设银行股份有限公司乐安公溪分理处 |
| China Construction Bank Corporation Taian Branch Taishan Street Branch | 105463000232 | 中国建设银行股份有限公司泰安分行泰山大街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.