CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4632Mã khu vực
0406Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Feicheng Taodu Branch | 105463204065 | 中国建设银行股份有限公司肥城桃都支行 |
| China Construction Bank Feicheng Branch Mining Bureau Branch | 105463204057 | 中国建设银行肥城支行矿务局分理处 |
| China Construction Bank Tai'an Branch | 105463000013 | 中国建设银行泰安分行 |
| China Construction Bank Corporation Xintai Branch Pingyang Branch | 105463503065 | 中国建设银行股份有限公司新泰支行平阳分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xintai Branch Fuqian Street Branch | 105463503090 | 中国建设银行股份有限公司新泰支行府前街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tai'an Dahe Branch | 105463000089 | 中国建设银行股份有限公司泰安大河支行 |
| China Construction Bank Feicheng Branch Wenhua Road Branch | 105463204049 | 中国建设银行肥城支行文化路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tai'an Branch Central Hospital Branch | 105463000249 | 中国建设银行股份有限公司泰安分行中心医院分理处 |
| China Construction Bank Ningyang Branch Xiguan Branch | 105463105042 | 中国建设银行宁阳支行西关分理处 |
| China Construction Bank Feicheng Branch Gaoyu Branch | 105463204073 | 中国建设银行肥城支行高余分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.