CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4635Mã khu vực
0302Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xinwen Branch Xiezhuang Branch | 105463503024 | 中国建设银行股份有限公司新汶支行协庄分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xinwen Branch Engineering Office | 105463503137 | 中国建设银行股份有限公司新汶支行工程处分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tai'an High-tech Park Branch | 105463000030 | 中国建设银行股份有限公司泰安高科技园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tai'an Shandong Agricultural University Branch | 105463000136 | 中国建设银行股份有限公司泰安山东农业大学支行 |
| China Construction Bank Feicheng Branch | 105463204016 | 中国建设银行肥城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xintai Branch Xin'an Road Branch | 105463503081 | 中国建设银行股份有限公司新泰支行新安路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tai'an Qilixincun Branch | 105463000152 | 中国建设银行股份有限公司泰安七里新村支行 |
| China Construction Bank Corporation Xintai Branch | 105463503057 | 中国建设银行股份有限公司新泰支行 |
| China Construction Bank Feicheng Branch Xincheng Road Branch | 105463204024 | 中国建设银行肥城支行新城路分理处 |
| China Construction Bank Tai'an Branch Taidong Branch | 105463000177 | 中国建设银行泰安分行泰东分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.